Tiếng Anh và 15 ngôn ngữ khác: Website: scp-wiki.wikidot.com hoặc sử dụng chúng để phục vụ các mục tiêu tôn giáo, chính trị hoặc hệ tư tưởng của họ. SCP-055 là một thứ gì đó khiến cho bất kì ai phân tích nó quên đi các đặc điểm của nó, khiến cho việc mô tả SCP Người theo Hồi giáo trong tiếng Anh được gọi là Muslim /ˈmʊz.lɪm/ (theo cách đọc Anh-Anh) hoặc /ˈmɑː.zlem/ (theo cách đọc Anh-Mỹ), có nghĩa là người quy phục thượng đế. Tùy vào đối tượng giao tiếp mà người dùng có thể điều chỉnh cách đọc sao cho phù hợp với người hồi phục convalesce · rebound · recover · recuperate · renascent · restore · to recover hồi phục lại renew · renovate · resume hồi phục ngược backing out hồi phục sức khoẻ amend · repair more (+15) Examples Add Stem Match all exact any words Thời gian phục hồi là khoảng 2-3 tuần. The recovery period is about 2-3 weeks. WikiMatrix Động từ. khôi phục cái đã mất đi hoặc đã giảm sút đi. phục hồi chức năng. sức khoẻ chưa phục hồi. Đồng nghĩa: bình phục, hồi phục. Hồi phục là sự chuyển biến về sức khỏe, từ trạng thái sa sút, mệt mỏi trở nên tốt hơn. Một số mẫu câu tiếng Nhật liên quan đến hồi phục sức khỏe. 彼は手術後に回復した。 Kare wa shujutsugo ni kaifuku shita. Anh ấy đã hồi phục sau ca phẫu thuật. 迅速な回復を願っています。 Jinsokuna kaifuku wo negatte imasu. Hy vọng bạn sớm hồi phục. 休みしてください、すぐに回復します。 ykPDSoM. When he spent months convalescing, his political enemies ridiculed him and accused him of cowardice for not resuming his duties. He took up painting as a teenager while convalescing from an infection that was eventually to lead to the amputation of a leg in 1874. Injured animals convalesce at the facility and are eventually returned to the wild. It provides convalescing community care for elderly people, a minor injuries unit and a variety of other services. The facility emphasized treatment of convalescing children, especially polio victims. Honestly, you may not recover from this one. It'll take a lot more hard work for his reputation to recover from the horrors of 2016. That's such little time to recover from it. Normally the body takes a week to recover from that. They also talked about how they loved their son so much they would never recover from this tragedy. Bản dịch của "phục hồi" trong Anh là gì? Có phải ý bạn là phục hồi phản hồi Ví dụ về cách dùng Vietnamese English Ví dụ theo ngữ cảnh của "phục hồi" trong Anh Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. không chịu trách nhiệm về những nội dung này. hồi phục lại more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa to recover from Phục hồi more_vert open_in_new Dẫn đến source warning Yêu cầu chỉnh sửa Restore swap_horiz Enter text here clear keyboard volume_up 8 / 1000 Try our translator for free automatically, you only need to click on the "Translate button" to have your answer volume_up share content_copy Trang web này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và Chính sách quyền riêng tư và của Google Điều khoản dịch vụ được áp dụng. Cách dịch tương tự Cách dịch tương tự của từ "phục hồi" trong tiếng Anh hồi danh từEnglishstreakphục động từEnglishrestorethải hồi động từEnglishdischargedismissphục tùng tính từEnglishtamedphục hồi lại động từEnglishrestoreresurrectphục tùng mệnh lệnh tính từEnglishcomplianttriệu hồi động từEnglishrecallphục thù động từEnglishtake revengelần hồi trạng từEnglishgraduallyđàn hồi tính từEnglishresilientphục viên động từEnglishdemobilizethu hồi động từEnglishrecuperateregainphản hồi động từEnglishreflectphản hồi danh từEnglishfeedbackphục hưng động từEnglishregeneratephục chức động từEnglishreintegratebồi hồi tính từEnglishnostalgic Từ điển Việt-Anh 1 234 > >> Tiếng Việt Pa-ri Tiếng Việt Pakistan Tiếng Việt Paris Tiếng Việt Peru Tiếng Việt Pha-ra-ông Tiếng Việt Phi Châu Tiếng Việt Pháp Luân Công Tiếng Việt Pháp văn Tiếng Việt Phần Lan Tiếng Việt Phủ Sơn Tiếng Việt Praha Tiếng Việt pa tê Tiếng Việt pa-ra-phin Tiếng Việt pagiocla Tiếng Việt panô Tiếng Việt pao Tiếng Việt person giọng nam cao Tiếng Việt pha Tiếng Việt pha chế Tiếng Việt pha giữa Tiếng Việt pha lê Tiếng Việt pha trò Tiếng Việt pha trộn Tiếng Việt pha tạp Tiếng Việt phai Tiếng Việt phai màu Tiếng Việt phai mất đi Tiếng Việt phai nhạt Tiếng Việt phai đi Tiếng Việt phanh tay Tiếng Việt phao Tiếng Việt phao bần Tiếng Việt phao cứu đắm Tiếng Việt phao đo tỷ trọng Tiếng Việt phe Tiếng Việt phe cánh Tiếng Việt phe hữu Tiếng Việt phe phái Tiếng Việt phe vé Tiếng Việt phe đối lập Tiếng Việt phe đồng minh Tiếng Việt phi bạo lực Tiếng Việt phi chính trị Tiếng Việt phi công Tiếng Việt phi cơ Tiếng Việt phi cảng Tiếng Việt phi giáo hội Tiếng Việt phi hiện thực Tiếng Việt phi hành gia Tiếng Việt phi luân lý Tiếng Việt phi lý Tiếng Việt phi nghĩa Tiếng Việt phi năng Tiếng Việt phi phàm Tiếng Việt phi pháp Tiếng Việt phi quân sự hóa một vùng Tiếng Việt phi thuyền Tiếng Việt phi thuyền không gian Tiếng Việt phi thường Tiếng Việt phi thực dân hóa Tiếng Việt phi tiêu Tiếng Việt phi trường Tiếng Việt phi trọng lượng Tiếng Việt phi trọng lực Tiếng Việt phi vụ làm ăn Tiếng Việt phi đội Tiếng Việt phi-lê Tiếng Việt phim Tiếng Việt phim thời sự Tiếng Việt phim tài liệu Tiếng Việt phim điện ảnh Tiếng Việt phim đèn chiếu Tiếng Việt phim ảnh Tiếng Việt phin lọc khí Tiếng Việt phiên Tiếng Việt phiên bản Tiếng Việt phiên dịch Tiếng Việt phiên họp Tiếng Việt phiên tòa Tiếng Việt phiên tòa thử Tiếng Việt phiên xử thử Tiếng Việt phiên điều trần Tiếng Việt phiêu bạt Tiếng Việt phiêu lưu Tiếng Việt phiêu lưu mạo hiểm Tiếng Việt phiến Tiếng Việt phiến đá bia Tiếng Việt phiến đá lát đường Tiếng Việt phiếu Tiếng Việt phiếu bầu Tiếng Việt phiếu giảm giá Tiếng Việt phiếu nợ Tiếng Việt phiếu thưởng Tiếng Việt phiếu thưởng hiện vật Tiếng Việt phiếu vận chuyển Tiếng Việt phiền Tiếng Việt phiền muộn Tiếng Việt phiền toái Tiếng Việt phong Tiếng Việt phong bì Tiếng Việt phong chức Tiếng Việt phong cách Tiếng Việt phong cách nghệ thuật Tiếng Việt phong cánh học Tiếng Việt phong cảnh Tiếng Việt phong kiến Tiếng Việt phong làm Tiếng Việt phong lưu Tiếng Việt phong nhã Tiếng Việt phong phú Tiếng Việt phong thánh ai Tiếng Việt phong thần Tiếng Việt phong thủy Tiếng Việt phong trào Tiếng Việt phong tư Tiếng Việt phong tước Tiếng Việt phong tặng Tiếng Việt phong tục Tiếng Việt phong vũ biểu Tiếng Việt phu nhân Tiếng Việt phun Tiếng Việt phun ra Tiếng Việt phun thành tia Tiếng Việt phung phí Tiếng Việt phà Tiếng Việt phàm Tiếng Việt phàm ăn Tiếng Việt phàm ăn tục uống Tiếng Việt phàn nàn về Tiếng Việt phá Tiếng Việt phá bĩnh Tiếng Việt phá bằng Tiếng Việt phá hoại Tiếng Việt phá hoại ngầm Tiếng Việt phá hỏng thứ gì Tiếng Việt phá hủy Tiếng Việt phá hủy thứ gì Tiếng Việt phá luật Tiếng Việt phá lên cười Tiếng Việt phá ngang Tiếng Việt phá rừng Tiếng Việt phá sản Tiếng Việt phá thai Tiếng Việt phá trinh Tiếng Việt phá trụi Tiếng Việt phá vỡ Tiếng Việt phá vỡ kỷ lục Tiếng Việt phá vỡ ra Tiếng Việt phác Tiếng Việt phác họa Tiếng Việt phác ra Tiếng Việt phác thảo Tiếng Việt phái Tiếng Việt phái bảo hoàng Tiếng Việt phái hữu Tiếng Việt phái nam Tiếng Việt phái thiền Tiếng Việt phái viên Tiếng Việt phái đoàn Tiếng Việt phán quyết Tiếng Việt phán viện Tiếng Việt phán xét Tiếng Việt pháo Tiếng Việt pháo binh Tiếng Việt pháo bông Tiếng Việt pháo hoa Tiếng Việt pháo ném Tiếng Việt pháo thủ Tiếng Việt pháo đài Tiếng Việt pháo đài bay Tiếng Việt pháp chế Tiếng Việt pháp luật Tiếng Việt pháp lý Tiếng Việt pháp lý học Tiếng Việt pháp lệnh Tiếng Việt pháp quy Tiếng Việt pháp quyền Tiếng Việt pháp sư Tiếng Việt pháp điển Tiếng Việt pháp đình Tiếng Việt phát Tiếng Việt phát ban đỏ Tiếng Việt phát bắn Tiếng Việt phát cháy dữ dội Tiếng Việt phát hiện Tiếng Việt phát hiện ra Tiếng Việt phát hiện được Tiếng Việt phát hành Tiếng Việt phát hành lại Tiếng Việt phát minh Tiếng Việt phát minh tạo thành Tiếng Việt phát ngôn viên Tiếng Việt phát nổ Tiếng Việt phát phá Tiếng Việt phát quang Tiếng Việt phát ra Tiếng Việt phát ra tiếng bíp Tiếng Việt phát rồ commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Từ điển Việt-Anh sự phục hồi Bản dịch của "sự phục hồi" trong Anh là gì? vi sự phục hồi = en volume_up restoration chevron_left Bản dịch Người dich Cụm từ & mẫu câu open_in_new chevron_right VI sự phục hồi {danh} EN volume_up restoration rehabilitation Bản dịch VI sự phục hồi {danh từ} general "sức khỏe" 1. general sự phục hồi từ khác sự hoàn lại, sự trả lại volume_up restoration {danh} 2. "sức khỏe" sự phục hồi từ khác sự trả lại volume_up rehabilitation {danh} Hơn Duyệt qua các chữ cái A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y Những từ khác Vietnamese sự phỏng đoánsự phối hợpsự phồn thịnhsự phồng lênsự phồng rasự phổ biếnsự phổ cậpsự phụ vàosự phục chứcsự phục hưng sự phục hồi sự phục tùngsự phức tạpsự qua đờisự quan liêusự quan sátsự quan trọngsự quan tâmsự quang hợpsự quaysự quay chậm một hành động commentYêu cầu chỉnh sửa Động từ Chuyên mục chia động từ của Chia động từ và tra cứu với chuyên mục của Chuyên mục này bao gồm cả các cách chia động từ bất qui tắc. Chia động từ Cụm từ & Mẫu câu Chuyên mục Cụm từ & Mẫu câu Những câu nói thông dụng trong tiếng Việt dịch sang 28 ngôn ngữ khác. Cụm từ & Mẫu câu Treo Cổ Treo Cổ Bạn muốn nghỉ giải lao bằng một trò chơi? Hay bạn muốn học thêm từ mới? Sao không gộp chung cả hai nhỉ! Chơi Let's stay in touch Các từ điển Người dich Từ điển Động từ Phát-âm Đố vui Trò chơi Cụm từ & mẫu câu Công ty Về Liên hệ Quảng cáo Đăng nhập xã hội Đăng nhập bằng Google Đăng nhập bằng Facebook Đăng nhập bằng Twitter Nhớ tôi Bằng cách hoàn thành đăng ký này, bạn chấp nhận the terms of use and privacy policy của trang web này. Không uống rượu vàhút thuốc trong 4 tuần cho quá trình hồi drinking and smoking for 4 weeks for the healing đối tác thương mạitruyền thống của Việt Nam đã hồi phục trở traditional trading partners of Vietnam have bounced Xenobot có thể tự hồi phục khi bị tổn xenobots can regenerate themselves when Asgard hồi phục nhanh hơn chúng P. vàngười em gái hiện tại đã dần hồi phục sức and his remaining siblings slowly regain their nhiên là năng lực và sức sống… và hồi heals in about 10 hồi phục 40/ 50/ 60% máu tối đa của hắn trong 12 regenerates 40/50/60% of his maximum Health over 12 chỉ biết cầu nguyện cho cô ấy hồi phục và khỏe lên”.I just pray that she heals and gets better.".Nó có điểm sức khoẻ, mặc dù nó hồi phục has 3,000 health points and it regenerates its health nên tránh các hoạt động vất vả trong vài tuần khi cơ thể hồi should avoid strenuous activities for several weeks as your body ít liệu pháp hồi phục tâm hồn tốt hơn âm are few therapies better at restoring the soul than hồi phục nhanh chóng và rời bệnh viện 5 ngày sau healed quickly and was discharged from the hospital after five ta hồi phục nhanh chóng và rời bệnh viện hai ngày recuperated quickly and was released from the hospital two days Hitler hồi phục ở đây vào năm và hồi phục từ một căn bệnh nghiêm trọng;Cuối phim, Jesus hồi phục thị giác cho hai người đàn ông a two-stage healing, Jesus restores the sight of a blind phục đầy HP, MP và chữa lành hết những trạng thái bất lợi restores HP and MP and cures all negative Status bây giờ là Kompany phải tập trung vào việc hồi phục sức khỏe của injured worker must now focus on regaining his lưỡi màElen cắt ban nãy giờ đã hồi phục hoàn tongue which Ellenshould have cut off had completely tháng sau khi bỏ thuốc, phổi đã tự hồi phục đáng months after quitting, the lungs have significantly healed gái này hạnh phúc bởi cuốicùng làn da của của cô ấy đã hồi girl is happy because she finally had her skin các cổ phiếu ở Brazil vànhững quốc gia khác có tiếp tục hồi phục?Will stocks in Brazil and other countries keep rallying?Gamora ở bên cạnh anh ta trong khi anh hồi phục trên Đảo Quái stayed alongside him while he recuperated on Monster Island. Bản dịch general ẩn dụ Ví dụ về cách dùng Ví dụ về đơn ngữ An un-done chignon is an easy style to re-create yourself. On the written page the efforts to re-create these final moments are still moving. After a decade of work, he and his team managed to re-create the compound in the laboratory. You can never re-create that initial buzz you get from your first hit, so you're forever chasing the dragon. You felt you could go home and re-create them. One egg was exhumed and found to contain a fully developed embryo. His remains have never been exhumed, not even when his wife died. Thereafter, he was exhumed and delivered to his friends. His tomb and effigy still survive, and his body was exhumed in 1925. The remaining headstones were removed, and 622 bodies were exhumed. Hơn A Ă Â B C D Đ E Ê G H I K L M N O Ô Ơ P Q R S T U Ư V X Y

hồi phục tiếng anh là gì